hợp sinh

hợp sinh

Lá đài hợp sinh là đặc điểm của nhiều loài thực vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Sự dính liền các bộ phận cùng loại: "hợp sinh" chỉ hiện tượng các bộ phận của hoa (như cánh hoa, đài, nhị hoa) thuộc cùng một vòng (cùng loại) dính liền với nhau, tạo thành một cấu trúc thống nhất.
    • Trạng thái coadné: từ này tương đương với thuật ngữ "coadné" trong tiếng Pháp, mô tả sự kết hợp dính liền giữa các bộ phận đồng nguồn gốc trong thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoa của họ hiện tượng hợp sinh rõ rệt giữa các cánh hoa. (Cánh hoa của cây họ dính liền thành một ống.)
    • Sự hợp sinh của nhị hoa tạo thành một cột nhị duy nhất. (Các nhị hoa dính liền thành một khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hợp sinh tiền": dạng hợp sinh xảy raphần gốc của các bộ phận.

    • loài này, hợp sinh tiền của đài tạo thành một đài hoa hình chén. (Phần gốc của đài dính liền với nhau.)
  • "hợp sinh nhị": hiện tượng các nhị hoa dính liền với nhau.

    • Họ Cúc đặc điểm hợp sinh nhị, tạo thành bao phấn dính liền. (Các nhị hoa dính liềnphần bao phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hợp thể (danh từ): cấu trúc dính liền nói chung, không chỉ giới hạnthực vật.

    • Hợp thể sự kết hợp nhiều bộ phận thành một khối.
  • Dính liền (tính từ): trạng thái gắn kết với nhaumô tả chức năng của "hợp sinh".

    • Các cánh hoa dính liền tạo thành ống hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Coadné (từ mượn gốc Pháp): dính liền (trong thực vật học).
  • Kết dính (động từ): gắn chặt với nhau.
  • Liên kết (động từ): nối liền các bộ phận.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "hợp sinh" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.